0102030405
Bột hesperidin là gì?
Hesperidin là một glycoside dihydroflavonoid có công thức phân tử C29H33O15 và trọng lượng phân tử là 610,56. Hesperidin tinh khiết có dạng tinh thể hình kim màu trắng, trong khi chiết xuất thô thường là bột tinh thể màu nâu sẫm. Được phân lập lần đầu tiên từ vỏ cam quýt vào năm 1828, nó là thành phần hoạt tính chính của vitamin P (vitamin thẩm thấu), do đó được gọi là "vitamin P tự nhiên". Hesperidin phân bố rộng rãi trong tự nhiên: 30%–50% được tìm thấy trong vỏ, cùi và cùi của các loại trái cây họ cam quýt khô, và khoảng 1%–5% được tìm thấy trong vỏ. Sản xuất công nghiệp hiện đại sử dụng chất thải chế biến trái cây họ cam quýt, vỏ và cùi làm nguyên liệu thô. Bằng phương pháp chiết xuất kiềm và kết tủa axit, chiết xuất hỗ trợ siêu âm hoặc trao đổi ion, hesperidin được cô đặc đến hơn 90% và sau đó được sấy phun thành bột hesperidin dạng lỏng.

Quy trình làm việc

Hesperidin hòa tan là gì?
Nước: Cần khoảng 50 lít nước tinh khiết ở 25°C để hòa tan hoàn toàn 1 gam bột hesperidin; độ hòa tan tăng nhẹ trong nước nóng trên 70°C.
Dung môi hữu cơ: Tan dễ dàng trong pyridin, dimetylformamit và dung dịch natri hydroxit; tan ít trong axit axetic băng và metanol; không tan trong axeton, benzen, cloroform và ete.
Tính nhạy cảm với pH: Trong dung dịch kiềm (pH > 9), nó mở vòng tạo thành cấu trúc vòng, làm tăng nhanh độ hòa tan. Khi pH trở lại mức axit, nó đóng lại và trương nở. Do đó, "hòa tan trong kiềm và kết tủa trong axit" là phương pháp thường được sử dụng để tinh chế bột hesperidine trong phòng thí nghiệm.
Ý nghĩa của quy trình: Do độ hòa tan trong nước kém, bột hesperidine thông thường dễ bị kết tủa trong các hệ thống có hàm lượng nước cao như đồ uống và dung dịch uống. Việc kết hợp hydroxypropyl-β-cyclodextrin, kỹ thuật phân tán rắn hoặc vi nhũ hóa thường được sử dụng trong ngành để cải thiện độ ổn định phân tán trong nước và đảm bảo độ tinh khiết và độ trong suốt của sản phẩm cuối cùng.
Dung môi hữu cơ: Tan dễ dàng trong pyridin, dimetylformamit và dung dịch natri hydroxit; tan ít trong axit axetic băng và metanol; không tan trong axeton, benzen, cloroform và ete.
Tính nhạy cảm với pH: Trong dung dịch kiềm (pH > 9), nó mở vòng tạo thành cấu trúc vòng, làm tăng nhanh độ hòa tan. Khi pH trở lại mức axit, nó đóng lại và trương nở. Do đó, "hòa tan trong kiềm và kết tủa trong axit" là phương pháp thường được sử dụng để tinh chế bột hesperidine trong phòng thí nghiệm.
Ý nghĩa của quy trình: Do độ hòa tan trong nước kém, bột hesperidine thông thường dễ bị kết tủa trong các hệ thống có hàm lượng nước cao như đồ uống và dung dịch uống. Việc kết hợp hydroxypropyl-β-cyclodextrin, kỹ thuật phân tán rắn hoặc vi nhũ hóa thường được sử dụng trong ngành để cải thiện độ ổn định phân tán trong nước và đảm bảo độ tinh khiết và độ trong suốt của sản phẩm cuối cùng.
Sự khác biệt giữa hesperidin và hesperidin
"Glycosides" và "glycosides" thuộc cả hệ thống đặt tên cũ và mới:
• Tên cũ: "Glycosides" trong hesperidin được dịch từ tiếng Nhật vào những năm 1950;
• Tên mới: Sau những năm 1990, Ủy ban Thuật ngữ Khoa học của nước tôi đã đổi thuật ngữ "glycosides" thành một từ đồng nghĩa với "glycosides", dẫn đến tên gọi "hesperidin".
Do đó, trong các tạp chí học thuật, dược điển và tiêu chuẩn quốc tế, hiện nay nó được viết là "hesperidin" theo cùng một cách. Tuy nhiên, một số tài liệu cũ và một số kỹ sư thời xưa vẫn sử dụng thuật ngữ "hesperidin". Hai chất này có cùng cấu trúc hóa học và số CAS (520-26-3), và chúng có thể được coi là cùng một chất. Điều quan trọng cần lưu ý là các thuật ngữ “Hesperidin = Hesperidin-7-O-rutinoside” và “Hesperidin = Hesperidin-7-O-neohesperidin” mà bạn đôi khi thấy trên mạng thực chất là sự hiểu sai về “Hesperidin và Neohesperidin” và không nên bị nhầm lẫn.
• Tên cũ: "Glycosides" trong hesperidin được dịch từ tiếng Nhật vào những năm 1950;
• Tên mới: Sau những năm 1990, Ủy ban Thuật ngữ Khoa học của nước tôi đã đổi thuật ngữ "glycosides" thành một từ đồng nghĩa với "glycosides", dẫn đến tên gọi "hesperidin".
Do đó, trong các tạp chí học thuật, dược điển và tiêu chuẩn quốc tế, hiện nay nó được viết là "hesperidin" theo cùng một cách. Tuy nhiên, một số tài liệu cũ và một số kỹ sư thời xưa vẫn sử dụng thuật ngữ "hesperidin". Hai chất này có cùng cấu trúc hóa học và số CAS (520-26-3), và chúng có thể được coi là cùng một chất. Điều quan trọng cần lưu ý là các thuật ngữ “Hesperidin = Hesperidin-7-O-rutinoside” và “Hesperidin = Hesperidin-7-O-neohesperidin” mà bạn đôi khi thấy trên mạng thực chất là sự hiểu sai về “Hesperidin và Neohesperidin” và không nên bị nhầm lẫn.

Tôi có thể mua bột hesperidine ở đâu?
Nếu bạn đang tìm kiếm bột hesperidine đạt tiêu chuẩn thực phẩm hoặc USP, vui lòng liên hệ với SOST Biotech, một nhà sản xuất chiết xuất thực vật chuyên nghiệp. Văn phòng nhà máy đặt tại khu công nghệ cao của Tây An. Nhà máy có phòng thí nghiệm GMP và các phòng thí nghiệm kiểm tra HPLC và GC-MS hoàn chỉnh. Sản phẩm thường có ba quy cách: 90%, 95%.
Liên hệ với chúng tôi
Bảng dữ liệu sản phẩm
Đóng gói & Vận chuyển

Chúng ta có thể làm gì?


Phụ gia thực phẩm










